Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Litat Lituani và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Lithuania Litai để chuyển đổi loại tiền tệ.

Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


LTL XAF
coinmill.com
2.00 373
5.00 933
10.00 1866
20.00 3731
50.00 9328
100.00 18,657
200.00 37,314
500.00 93,285
1000.00 186,570
2000.00 373,140
5000.00 932,849
10,000.00 1,865,698
20,000.00 3,731,396
50,000.00 9,328,489
100,000.00 18,656,978
200,000.00 37,313,955
500,000.00 93,284,888
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XAF LTL
coinmill.com
500 2.68
1000 5.36
2000 10.72
5000 26.80
10,000 53.60
20,000 107.20
50,000 268.00
100,000 535.99
200,000 1071.98
500,000 2679.96
1,000,000 5359.92
2,000,000 10,719.85
5,000,000 26,799.62
10,000,000 53,599.25
20,000,000 107,198.50
50,000,000 267,996.25
100,000,000 535,992.49
XAF tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ