Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 Tháng Một 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 26 Tháng Một 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


ANG XAF
coinmill.com
1.00 338
2.00 677
5.00 1691
10.00 3383
20.00 6765
50.00 16,913
100.00 33,826
200.00 67,653
500.00 169,132
1000.00 338,263
2000.00 676,526
5000.00 1,691,315
10,000.00 3,382,630
20,000.00 6,765,260
50,000.00 16,913,150
100,000.00 33,826,300
200,000.00 67,652,601
ANG tỷ lệ
27 Tháng Một 2023
XAF ANG
coinmill.com
500 1.48
1000 2.96
2000 5.91
5000 14.78
10,000 29.56
20,000 59.13
50,000 147.81
100,000 295.63
200,000 591.26
500,000 1478.14
1,000,000 2956.28
2,000,000 5912.56
5,000,000 14,781.40
10,000,000 29,562.80
20,000,000 59,125.59
50,000,000 147,813.98
100,000,000 295,627.95
XAF tỷ lệ
26 Tháng Một 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ