Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


ANG XAF
coinmill.com
1.00 328
2.00 655
5.00 1638
10.00 3277
20.00 6553
50.00 16,383
100.00 32,765
200.00 65,530
500.00 163,826
1000.00 327,652
2000.00 655,303
5000.00 1,638,258
10,000.00 3,276,516
20,000.00 6,553,031
50,000.00 16,382,578
100,000.00 32,765,156
200,000.00 65,530,312
ANG tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019
XAF ANG
coinmill.com
500 1.53
1000 3.05
2000 6.10
5000 15.26
10,000 30.52
20,000 61.04
50,000 152.60
100,000 305.20
200,000 610.40
500,000 1526.01
1,000,000 3052.02
2,000,000 6104.05
5,000,000 15,260.11
10,000,000 30,520.23
20,000,000 61,040.45
50,000,000 152,601.13
100,000,000 305,202.27
XAF tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ