Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


RON XAF
coinmill.com
5.00 620
10.00 1240
20.00 2479
50.00 6198
100.00 12,397
200.00 24,793
500.00 61,983
1000.00 123,966
2000.00 247,933
5000.00 619,832
10,000.00 1,239,664
20,000.00 2,479,327
50,000.00 6,198,319
100,000.00 12,396,637
200,000.00 24,793,275
500,000.00 61,983,187
1,000,000.00 123,966,374
RON tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF RON
coinmill.com
500 4.03
1000 8.07
2000 16.13
5000 40.33
10,000 80.67
20,000 161.33
50,000 403.34
100,000 806.67
200,000 1613.34
500,000 4033.35
1,000,000 8066.70
2,000,000 16,133.41
5,000,000 40,333.52
10,000,000 80,667.04
20,000,000 161,334.07
50,000,000 403,335.18
100,000,000 806,670.36
XAF tỷ lệ
5 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ