Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leu Rumani và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


RON XAF
coinmill.com
5.00 633
10.00 1267
20.00 2534
50.00 6334
100.00 12,668
200.00 25,336
500.00 63,341
1000.00 126,682
2000.00 253,365
5000.00 633,412
10,000.00 1,266,824
20,000.00 2,533,649
50,000.00 6,334,121
100,000.00 12,668,243
200,000.00 25,336,486
500,000.00 63,341,214
1,000,000.00 126,682,428
RON tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF RON
coinmill.com
500 3.95
1000 7.89
2000 15.79
5000 39.47
10,000 78.94
20,000 157.88
50,000 394.69
100,000 789.38
200,000 1578.75
500,000 3946.88
1,000,000 7893.75
2,000,000 15,787.51
5,000,000 39,468.77
10,000,000 78,937.55
20,000,000 157,875.09
50,000,000 394,687.73
100,000,000 789,375.46
XAF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ