Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


HRK XAF
coinmill.com
5.00 416
10.00 832
20.00 1665
50.00 4161
100.00 8323
200.00 16,645
500.00 41,613
1000.00 83,225
2000.00 166,450
5000.00 416,125
10,000.00 832,251
20,000.00 1,664,501
50,000.00 4,161,253
100,000.00 8,322,506
200,000.00 16,645,012
500,000.00 41,612,529
1,000,000.00 83,225,059
HRK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF HRK
coinmill.com
500 6.01
1000 12.02
2000 24.03
5000 60.08
10,000 120.16
20,000 240.31
50,000 600.78
100,000 1201.56
200,000 2403.12
500,000 6007.81
1,000,000 12,015.61
2,000,000 24,031.22
5,000,000 60,078.06
10,000,000 120,156.12
20,000,000 240,312.24
50,000,000 600,780.59
100,000,000 1,201,561.19
XAF tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ