Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Croatia Kuna và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


HRK XAF
coinmill.com
5.00 408
10.00 816
20.00 1632
50.00 4080
100.00 8161
200.00 16,322
500.00 40,804
1000.00 81,609
2000.00 163,217
5000.00 408,043
10,000.00 816,085
20,000.00 1,632,170
50,000.00 4,080,426
100,000.00 8,160,852
200,000.00 16,321,704
500,000.00 40,804,260
1,000,000.00 81,608,520
HRK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF HRK
coinmill.com
500 6.13
1000 12.25
2000 24.51
5000 61.27
10,000 122.54
20,000 245.07
50,000 612.68
100,000 1225.36
200,000 2450.72
500,000 6126.81
1,000,000 12,253.62
2,000,000 24,507.25
5,000,000 61,268.11
10,000,000 122,536.23
20,000,000 245,072.45
50,000,000 612,681.13
100,000,000 1,225,362.25
XAF tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ