Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Belarusian Ruble và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


BYN XAF
coinmill.com
0.20 338
0.50 844
1.00 1688
2.00 3377
5.00 8442
10.00 16,884
20.00 33,769
50.00 84,422
100.00 168,844
200.00 337,688
500.00 844,219
1000.00 1,688,438
2000.00 3,376,876
5000.00 8,442,189
10,000.00 16,884,378
20,000.00 33,768,755
50,000.00 84,421,888
BYN tỷ lệ
5 tháng Tám 2026
XAF BYN
coinmill.com
500 0.30
1000 0.59
2000 1.18
5000 2.96
10,000 5.92
20,000 11.85
50,000 29.61
100,000 59.23
200,000 118.45
500,000 296.13
1,000,000 592.26
2,000,000 1184.53
5,000,000 2961.32
10,000,000 5922.63
20,000,000 11,845.27
50,000,000 29,613.17
100,000,000 59,226.35
XAF tỷ lệ
5 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ