Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


BOB XAF
coinmill.com
5.0 289
10.0 578
20.0 1156
50.0 2890
100.0 5779
200.0 11,559
500.0 28,897
1000.0 57,793
2000.0 115,586
5000.0 288,965
10,000.0 577,931
20,000.0 1,155,862
50,000.0 2,889,654
100,000.0 5,779,309
200,000.0 11,558,617
500,000.0 28,896,543
1,000,000.0 57,793,085
BOB tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
XAF BOB
coinmill.com
500 8.7
1000 17.3
2000 34.6
5000 86.5
10,000 173.0
20,000 346.1
50,000 865.2
100,000 1730.3
200,000 3460.6
500,000 8651.6
1,000,000 17,303.1
2,000,000 34,606.2
5,000,000 86,515.5
10,000,000 173,031.1
20,000,000 346,062.2
50,000,000 865,155.4
100,000,000 1,730,310.8
XAF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ