Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


BOB XAF
coinmill.com
5.0 424
10.0 848
20.0 1695
50.0 4238
100.0 8475
200.0 16,950
500.0 42,376
1000.0 84,752
2000.0 169,503
5000.0 423,758
10,000.0 847,516
20,000.0 1,695,033
50,000.0 4,237,582
100,000.0 8,475,164
200,000.0 16,950,328
500,000.0 42,375,820
1,000,000.0 84,751,639
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF BOB
coinmill.com
500 5.9
1000 11.8
2000 23.6
5000 59.0
10,000 118.0
20,000 236.0
50,000 590.0
100,000 1179.9
200,000 2359.8
500,000 5899.6
1,000,000 11,799.2
2,000,000 23,598.4
5,000,000 58,995.9
10,000,000 117,991.8
20,000,000 235,983.6
50,000,000 589,959.1
100,000,000 1,179,918.2
XAF tỷ lệ
22 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ