Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


BOB XAF
coinmill.com
5.0 430
10.0 860
20.0 1720
50.0 4299
100.0 8599
200.0 17,197
500.0 42,993
1000.0 85,987
2000.0 171,973
5000.0 429,933
10,000.0 859,865
20,000.0 1,719,731
50,000.0 4,299,327
100,000.0 8,598,654
200,000.0 17,197,308
500,000.0 42,993,270
1,000,000.0 85,986,539
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF BOB
coinmill.com
500 5.8
1000 11.6
2000 23.3
5000 58.1
10,000 116.3
20,000 232.6
50,000 581.5
100,000 1163.0
200,000 2325.9
500,000 5814.9
1,000,000 11,629.7
2,000,000 23,259.5
5,000,000 58,148.6
10,000,000 116,297.3
20,000,000 232,594.5
50,000,000 581,486.4
100,000,000 1,162,972.7
XAF tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ