Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


BOB XAF
coinmill.com
10.0 482
20.0 965
50.0 2412
100.0 4824
200.0 9647
500.0 24,118
1000.0 48,236
2000.0 96,472
5000.0 241,179
10,000.0 482,359
20,000.0 964,717
50,000.0 2,411,793
100,000.0 4,823,586
200,000.0 9,647,171
500,000.0 24,117,928
1,000,000.0 48,235,855
2,000,000.0 96,471,710
BOB tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XAF BOB
coinmill.com
500 10.4
1000 20.7
2000 41.5
5000 103.7
10,000 207.3
20,000 414.6
50,000 1036.6
100,000 2073.1
200,000 4146.3
500,000 10,365.7
1,000,000 20,731.5
2,000,000 41,462.9
5,000,000 103,657.3
10,000,000 207,314.7
20,000,000 414,629.3
50,000,000 1,036,573.3
100,000,000 2,073,146.6
XAF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ