Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namibia Dollar và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Namibia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


NAD XAF
coinmill.com
10.00 300
20.00 601
50.00 1502
100.00 3004
200.00 6007
500.00 15,019
1000.00 30,037
2000.00 60,074
5000.00 150,186
10,000.00 300,371
20,000.00 600,742
50,000.00 1,501,856
100,000.00 3,003,711
200,000.00 6,007,423
500,000.00 15,018,557
1,000,000.00 30,037,113
2,000,000.00 60,074,226
NAD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF NAD
coinmill.com
500 16.65
1000 33.30
2000 66.60
5000 166.45
10,000 332.90
20,000 665.85
50,000 1664.60
100,000 3329.20
200,000 6658.45
500,000 16,646.05
1,000,000 33,292.15
2,000,000 66,584.30
5,000,000 166,460.75
10,000,000 332,921.45
20,000,000 665,842.95
50,000,000 1,664,607.35
100,000,000 3,329,214.75
XAF tỷ lệ
6 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ