Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namibia Dollar và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Namibia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


NAD XAF
coinmill.com
10.00 349
20.00 698
50.00 1745
100.00 3489
200.00 6978
500.00 17,446
1000.00 34,892
2000.00 69,784
5000.00 174,459
10,000.00 348,918
20,000.00 697,836
50,000.00 1,744,589
100,000.00 3,489,178
200,000.00 6,978,355
500,000.00 17,445,888
1,000,000.00 34,891,776
2,000,000.00 69,783,551
NAD tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XAF NAD
coinmill.com
500 14.35
1000 28.65
2000 57.30
5000 143.30
10,000 286.60
20,000 573.20
50,000 1433.00
100,000 2866.00
200,000 5732.00
500,000 14,330.00
1,000,000 28,660.05
2,000,000 57,320.10
5,000,000 143,300.25
10,000,000 286,600.50
20,000,000 573,201.00
50,000,000 1,433,002.45
100,000,000 2,866,004.90
XAF tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ