Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


CHF XAF
coinmill.com
0.50 358
1.00 716
2.00 1433
5.00 3582
10.00 7165
20.00 14,329
50.00 35,823
100.00 71,645
200.00 143,291
500.00 358,227
1000.00 716,453
2000.00 1,432,907
5000.00 3,582,267
10,000.00 7,164,534
20,000.00 14,329,069
50,000.00 35,822,672
100,000.00 71,645,343
CHF tỷ lệ
3 tháng Mười một 2026
XAF CHF
coinmill.com
500 0.70
1000 1.40
2000 2.80
5000 7.00
10,000 13.95
20,000 27.90
50,000 69.80
100,000 139.60
200,000 279.15
500,000 697.90
1,000,000 1395.75
2,000,000 2791.55
5,000,000 6978.80
10,000,000 13,957.65
20,000,000 27,915.30
50,000,000 69,788.20
100,000,000 139,576.40
XAF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ