Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


KHR XAF
coinmill.com
5000 707
10,000 1415
20,000 2830
50,000 7074
100,000 14,148
200,000 28,295
500,000 70,739
1,000,000 141,477
2,000,000 282,955
5,000,000 707,387
10,000,000 1,414,773
20,000,000 2,829,546
50,000,000 7,073,865
100,000,000 14,147,731
200,000,000 28,295,462
500,000,000 70,738,654
1,000,000,000 141,477,308
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF KHR
coinmill.com
500 3500
1000 7100
2000 14,100
5000 35,300
10,000 70,700
20,000 141,400
50,000 353,400
100,000 706,800
200,000 1,413,700
500,000 3,534,100
1,000,000 7,068,300
2,000,000 14,136,500
5,000,000 35,341,400
10,000,000 70,682,700
20,000,000 141,365,400
50,000,000 353,413,600
100,000,000 706,827,100
XAF tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ