Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


UAH XAF
coinmill.com
50.00 645
100.00 1290
200.00 2579
500.00 6449
1000.00 12,897
2000.00 25,795
5000.00 64,487
10,000.00 128,973
20,000.00 257,946
50,000.00 644,865
100,000.00 1,289,730
200,000.00 2,579,460
500,000.00 6,448,650
1,000,000.00 12,897,300
2,000,000.00 25,794,601
5,000,000.00 64,486,502
10,000,000.00 128,973,004
UAH tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
XAF UAH
coinmill.com
500 38.77
1000 77.54
2000 155.07
5000 387.68
10,000 775.36
20,000 1550.71
50,000 3876.78
100,000 7753.56
200,000 15,507.12
500,000 38,767.80
1,000,000 77,535.61
2,000,000 155,071.21
5,000,000 387,678.03
10,000,000 775,356.06
20,000,000 1,550,712.11
50,000,000 3,876,780.28
100,000,000 7,753,560.56
XAF tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ