Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


UAH XAF
coinmill.com
20.00 323
50.00 807
100.00 1615
200.00 3229
500.00 8073
1000.00 16,146
2000.00 32,292
5000.00 80,731
10,000.00 161,462
20,000.00 322,925
50,000.00 807,312
100,000.00 1,614,625
200,000.00 3,229,250
500,000.00 8,073,125
1,000,000.00 16,146,250
2,000,000.00 32,292,500
5,000,000.00 80,731,250
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF UAH
coinmill.com
500 30.97
1000 61.93
2000 123.87
5000 309.67
10,000 619.34
20,000 1238.68
50,000 3096.69
100,000 6193.39
200,000 12,386.78
500,000 30,966.94
1,000,000 61,933.89
2,000,000 123,867.77
5,000,000 309,669.43
10,000,000 619,338.86
20,000,000 1,238,677.72
50,000,000 3,096,694.30
100,000,000 6,193,388.59
XAF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ