Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


UAH XAF
coinmill.com
50.00 640
100.00 1281
200.00 2562
500.00 6404
1000.00 12,808
2000.00 25,616
5000.00 64,041
10,000.00 128,082
20,000.00 256,164
50,000.00 640,410
100,000.00 1,280,820
200,000.00 2,561,639
500,000.00 6,404,099
1,000,000.00 12,808,197
2,000,000.00 25,616,394
5,000,000.00 64,040,986
10,000,000.00 128,081,972
UAH tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
XAF UAH
coinmill.com
500 39.04
1000 78.07
2000 156.15
5000 390.37
10,000 780.75
20,000 1561.50
50,000 3903.75
100,000 7807.50
200,000 15,615.00
500,000 39,037.50
1,000,000 78,075.00
2,000,000 156,150.00
5,000,000 390,375.00
10,000,000 780,750.00
20,000,000 1,561,500.00
50,000,000 3,903,750.00
100,000,000 7,807,500.00
XAF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ