Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


UAH XAF
coinmill.com
20.00 312
50.00 781
100.00 1561
200.00 3123
500.00 7807
1000.00 15,615
2000.00 31,229
5000.00 78,073
10,000.00 156,147
20,000.00 312,293
50,000.00 780,733
100,000.00 1,561,466
200,000.00 3,122,932
500,000.00 7,807,331
1,000,000.00 15,614,661
2,000,000.00 31,229,322
5,000,000.00 78,073,306
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF UAH
coinmill.com
500 32.02
1000 64.04
2000 128.08
5000 320.21
10,000 640.42
20,000 1280.85
50,000 3202.12
100,000 6404.24
200,000 12,808.48
500,000 32,021.19
1,000,000 64,042.38
2,000,000 128,084.75
5,000,000 320,211.88
10,000,000 640,423.76
20,000,000 1,280,847.52
50,000,000 3,202,118.79
100,000,000 6,404,237.58
XAF tỷ lệ
1 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ