Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


AUD XAF
coinmill.com
1.00 402
2.00 804
5.00 2009
10.00 4019
20.00 8037
50.00 20,094
100.00 40,187
200.00 80,375
500.00 200,937
1000.00 401,874
2000.00 803,749
5000.00 2,009,372
10,000.00 4,018,745
20,000.00 8,037,490
50,000.00 20,093,725
100,000.00 40,187,450
200,000.00 80,374,900
AUD tỷ lệ
11 tháng Tư 2024
XAF AUD
coinmill.com
500 1.25
1000 2.50
2000 5.00
5000 12.45
10,000 24.90
20,000 49.75
50,000 124.40
100,000 248.85
200,000 497.65
500,000 1244.15
1,000,000 2488.35
2,000,000 4976.70
5,000,000 12,441.70
10,000,000 24,883.40
20,000,000 49,766.80
50,000,000 124,416.95
100,000,000 248,833.90
XAF tỷ lệ
11 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ