Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


MNC XAF
coinmill.com
50.000 336
100.000 672
200.000 1345
500.000 3362
1000.000 6725
2000.000 13,450
5000.000 33,625
10,000.000 67,249
20,000.000 134,499
50,000.000 336,247
100,000.000 672,495
200,000.000 1,344,990
500,000.000 3,362,474
1,000,000.000 6,724,948
2,000,000.000 13,449,896
5,000,000.000 33,624,741
10,000,000.000 67,249,482
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
XAF MNC
coinmill.com
500 74.350
1000 148.700
2000 297.400
5000 743.500
10,000 1487.000
20,000 2974.001
50,000 7435.002
100,000 14,870.003
200,000 29,740.006
500,000 74,350.015
1,000,000 148,700.031
2,000,000 297,400.061
5,000,000 743,500.154
10,000,000 1,487,000.307
20,000,000 2,974,000.615
50,000,000 7,435,001.537
100,000,000 14,870,003.074
XAF tỷ lệ
6 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ