Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


MNC XAF
coinmill.com
50.000 332
100.000 665
200.000 1329
500.000 3324
1000.000 6647
2000.000 13,295
5000.000 33,237
10,000.000 66,475
20,000.000 132,950
50,000.000 332,374
100,000.000 664,749
200,000.000 1,329,497
500,000.000 3,323,743
1,000,000.000 6,647,487
2,000,000.000 13,294,973
5,000,000.000 33,237,434
10,000,000.000 66,474,867
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
XAF MNC
coinmill.com
500 75.216
1000 150.433
2000 300.866
5000 752.164
10,000 1504.328
20,000 3008.656
50,000 7521.640
100,000 15,043.279
200,000 30,086.559
500,000 75,216.397
1,000,000 150,432.794
2,000,000 300,865.587
5,000,000 752,163.968
10,000,000 1,504,327.936
20,000,000 3,008,655.872
50,000,000 7,521,639.681
100,000,000 15,043,279.362
XAF tỷ lệ
22 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ