Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mincoin và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mincoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Mincoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mincoin là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


MNC XAF
coinmill.com
50.000 343
100.000 686
200.000 1371
500.000 3428
1000.000 6856
2000.000 13,712
5000.000 34,281
10,000.000 68,562
20,000.000 137,124
50,000.000 342,810
100,000.000 685,620
200,000.000 1,371,240
500,000.000 3,428,099
1,000,000.000 6,856,198
2,000,000.000 13,712,396
5,000,000.000 34,280,990
10,000,000.000 68,561,980
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020
XAF MNC
coinmill.com
500 72.927
1000 145.853
2000 291.707
5000 729.267
10,000 1458.534
20,000 2917.069
50,000 7292.672
100,000 14,585.343
200,000 29,170.686
500,000 72,926.716
1,000,000 145,853.432
2,000,000 291,706.863
5,000,000 729,267.158
10,000,000 1,458,534.317
20,000,000 2,917,068.633
50,000,000 7,292,671.583
100,000,000 14,585,343.166
XAF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ