Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kyat Myanmar và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Myanmar Kyats để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


MMK XAF
coinmill.com
2000 556
5000 1390
10,000 2780
20,000 5560
50,000 13,900
100,000 27,799
200,000 55,598
500,000 138,995
1,000,000 277,991
2,000,000 555,982
5,000,000 1,389,954
10,000,000 2,779,908
20,000,000 5,559,816
50,000,000 13,899,539
100,000,000 27,799,079
200,000,000 55,598,157
500,000,000 138,995,393
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF MMK
coinmill.com
500 1800
1000 3600
2000 7200
5000 18,000
10,000 35,950
20,000 71,950
50,000 179,850
100,000 359,700
200,000 719,450
500,000 1,798,600
1,000,000 3,597,250
2,000,000 7,194,500
5,000,000 17,986,200
10,000,000 35,972,400
20,000,000 71,944,850
50,000,000 179,862,100
100,000,000 359,724,150
XAF tỷ lệ
25 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ