Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bạt Thái Lan và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bạt Thái Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Bạt Thái Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


THB XAF
coinmill.com
20.00 357
50.00 893
100.00 1786
200.00 3573
500.00 8932
1000.00 17,865
2000.00 35,729
5000.00 89,323
10,000.00 178,646
20,000.00 357,292
50,000.00 893,229
100,000.00 1,786,458
200,000.00 3,572,915
500,000.00 8,932,288
1,000,000.00 17,864,576
2,000,000.00 35,729,152
5,000,000.00 89,322,879
THB tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XAF THB
coinmill.com
500 28.00
1000 56.00
2000 112.00
5000 280.00
10,000 559.75
20,000 1119.50
50,000 2798.75
100,000 5597.75
200,000 11,195.25
500,000 27,988.25
1,000,000 55,976.75
2,000,000 111,953.50
5,000,000 279,883.50
10,000,000 559,767.00
20,000,000 1,119,534.00
50,000,000 2,798,835.00
100,000,000 5,597,670.00
XAF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ