Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Central African CFA và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.

Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


XAF XCD
coinmill.com
500 2.28
1000 4.56
2000 9.12
5000 22.81
10,000 45.62
20,000 91.25
50,000 228.12
100,000 456.23
200,000 912.47
500,000 2281.17
1,000,000 4562.33
2,000,000 9124.67
5,000,000 22,811.67
10,000,000 45,623.33
20,000,000 91,246.67
50,000,000 228,116.67
100,000,000 456,233.33
XAF tỷ lệ
2 tháng Hai 2023
XCD XAF
coinmill.com
2.00 438
5.00 1096
10.00 2192
20.00 4384
50.00 10,959
100.00 21,919
200.00 43,837
500.00 109,593
1000.00 219,186
2000.00 438,372
5000.00 1,095,930
10,000.00 2,191,861
20,000.00 4,383,722
50,000.00 10,959,304
100,000.00 21,918,609
200,000.00 43,837,218
500,000.00 109,593,044
XCD tỷ lệ
3 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ