Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Mỹ và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc La Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


USD XAF
coinmill.com
0.50 292
1.00 584
2.00 1169
5.00 2922
10.00 5844
20.00 11,687
50.00 29,218
100.00 58,437
200.00 116,874
500.00 292,185
1000.00 584,370
2000.00 1,168,740
5000.00 2,921,849
10,000.00 5,843,698
20,000.00 11,687,396
50,000.00 29,218,489
100,000.00 58,436,978
USD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XAF USD
coinmill.com
500 0.86
1000 1.71
2000 3.42
5000 8.56
10,000 17.11
20,000 34.22
50,000 85.56
100,000 171.12
200,000 342.25
500,000 855.62
1,000,000 1711.25
2,000,000 3422.49
5,000,000 8556.23
10,000,000 17,112.45
20,000,000 34,224.90
50,000,000 85,562.26
100,000,000 171,124.52
XAF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ