Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Suriname Dollar và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Suriname Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Suriname đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu SRD có thể được viết $Sur. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Dollar Suriname được chia thành 100 cents. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SRD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


SRD XAF
coinmill.com
20.00 308
50.00 770
100.00 1541
200.00 3081
500.00 7703
1000.00 15,406
2000.00 30,813
5000.00 77,031
10,000.00 154,063
20,000.00 308,126
50,000.00 770,314
100,000.00 1,540,628
200,000.00 3,081,257
500,000.00 7,703,142
1,000,000.00 15,406,284
2,000,000.00 30,812,569
5,000,000.00 77,031,422
SRD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XAF SRD
coinmill.com
500 32.45
1000 64.91
2000 129.82
5000 324.54
10,000 649.09
20,000 1298.17
50,000 3245.43
100,000 6490.86
200,000 12,981.72
500,000 32,454.29
1,000,000 64,908.58
2,000,000 129,817.15
5,000,000 324,542.89
10,000,000 649,085.77
20,000,000 1,298,171.55
50,000,000 3,245,428.86
100,000,000 6,490,857.73
XAF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ