Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Dinar Kuwait được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Kuwait trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kuwait dinar hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa.


FRC KWD
coinmill.com
200.000 0.172
500.000 0.431
1000.000 0.862
2000.000 1.723
5000.000 4.309
10,000.000 8.617
20,000.000 17.234
50,000.000 43.086
100,000.000 86.172
200,000.000 172.344
500,000.000 430.861
1,000,000.000 861.721
2,000,000.000 1723.443
5,000,000.000 4308.606
10,000,000.000 8617.213
20,000,000.000 17,234.425
50,000,000.000 43,086.063
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
KWD FRC
coinmill.com
0.200 232.094
0.500 580.234
1.000 1160.468
2.000 2320.936
5.000 5802.340
10.000 11,604.681
20.000 23,209.361
50.000 58,023.403
100.000 116,046.807
200.000 232,093.614
500.000 580,234.034
1000.000 1,160,468.068
2000.000 2,320,936.136
5000.000 5,802,340.340
10,000.000 11,604,680.679
20,000.000 23,209,361.358
50,000.000 58,023,403.396
KWD tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ