Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


FRC NZD
coinmill.com
200.000 0.90
500.000 2.40
1000.000 4.70
2000.000 9.50
5000.000 23.70
10,000.000 47.40
20,000.000 94.80
50,000.000 237.00
100,000.000 473.90
200,000.000 947.80
500,000.000 2369.50
1,000,000.000 4739.00
2,000,000.000 9478.00
5,000,000.000 23,695.10
10,000,000.000 47,390.10
20,000,000.000 94,780.30
50,000,000.000 236,950.60
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NZD FRC
coinmill.com
1.00 211.014
2.00 422.029
5.00 1055.072
10.00 2110.144
20.00 4220.288
50.00 10,550.721
100.00 21,101.441
200.00 42,202.882
500.00 105,507.206
1000.00 211,014.412
2000.00 422,028.823
5000.00 1,055,072.058
10,000.00 2,110,144.117
20,000.00 4,220,288.234
50,000.00 10,550,720.585
100,000.00 21,101,441.169
200,000.00 42,202,882.338
NZD tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ