Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Hai 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRC có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


FRC GBP
coinmill.com
50.000 0.40
100.000 0.79
200.000 1.58
500.000 3.95
1000.000 7.91
2000.000 15.82
5000.000 39.55
10,000.000 79.10
20,000.000 158.20
50,000.000 395.49
100,000.000 790.98
200,000.000 1581.95
500,000.000 3954.88
1,000,000.000 7909.77
2,000,000.000 15,819.53
5,000,000.000 39,548.83
10,000,000.000 79,097.66
FRC tỷ lệ
18 tháng Hai 2018
GBP FRC
coinmill.com
0.50 63.213
1.00 126.426
2.00 252.852
5.00 632.130
10.00 1264.260
20.00 2528.520
50.00 6321.299
100.00 12,642.598
200.00 25,285.197
500.00 63,212.992
1000.00 126,425.984
2000.00 252,851.969
5000.00 632,129.921
10,000.00 1,264,259.843
20,000.00 2,528,519.685
50,000.00 6,321,299.213
100,000.00 12,642,598.425
GBP tỷ lệ
16 tháng Hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ