Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


FRC NPR
coinmill.com
200.000 83.15
500.000 207.85
1000.000 415.70
2000.000 831.40
5000.000 2078.50
10,000.000 4157.00
20,000.000 8314.05
50,000.000 20,785.05
100,000.000 41,570.15
200,000.000 83,140.25
500,000.000 207,850.70
1,000,000.000 415,701.35
2,000,000.000 831,402.75
5,000,000.000 2,078,506.85
10,000,000.000 4,157,013.70
20,000,000.000 8,314,027.35
50,000,000.000 20,785,068.40
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NPR FRC
coinmill.com
100.00 240.557
200.00 481.115
500.00 1202.787
1000.00 2405.573
2000.00 4811.146
5000.00 12,027.865
10,000.00 24,055.730
20,000.00 48,111.461
50,000.00 120,278.652
100,000.00 240,557.303
200,000.00 481,114.606
500,000.00 1,202,786.516
1,000,000.00 2,405,573.032
2,000,000.00 4,811,146.064
5,000,000.00 12,027,865.159
10,000,000.00 24,055,730.319
20,000,000.00 48,111,460.638
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ