Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FRC XOF
coinmill.com
200.000 314
500.000 786
1000.000 1572
2000.000 3145
5000.000 7861
10,000.000 15,723
20,000.000 31,445
50,000.000 78,613
100,000.000 157,227
200,000.000 314,454
500,000.000 786,134
1,000,000.000 1,572,268
2,000,000.000 3,144,537
5,000,000.000 7,861,342
10,000,000.000 15,722,685
20,000,000.000 31,445,370
50,000,000.000 78,613,424
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF FRC
coinmill.com
500 318.012
1000 636.024
2000 1272.047
5000 3180.118
10,000 6360.237
20,000 12,720.474
50,000 31,801.185
100,000 63,602.369
200,000 127,204.738
500,000 318,011.845
1,000,000 636,023.691
2,000,000 1,272,047.382
5,000,000 3,180,118.455
10,000,000 6,360,236.910
20,000,000 12,720,473.819
50,000,000 31,801,184.548
100,000,000 63,602,369.097
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ