Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FRC XOF
coinmill.com
200.000 312
500.000 780
1000.000 1560
2000.000 3119
5000.000 7799
10,000.000 15,597
20,000.000 31,194
50,000.000 77,986
100,000.000 155,971
200,000.000 311,942
500,000.000 779,856
1,000,000.000 1,559,712
2,000,000.000 3,119,423
5,000,000.000 7,798,559
10,000,000.000 15,597,117
20,000,000.000 31,194,234
50,000,000.000 77,985,586
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF FRC
coinmill.com
500 320.572
1000 641.144
2000 1282.288
5000 3205.721
10,000 6411.441
20,000 12,822.882
50,000 32,057.206
100,000 64,114.412
200,000 128,228.825
500,000 320,572.062
1,000,000 641,144.125
2,000,000 1,282,288.250
5,000,000 3,205,720.625
10,000,000 6,411,441.250
20,000,000 12,822,882.500
50,000,000 32,057,206.250
100,000,000 64,114,412.499
XOF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ