Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Freicoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Freicoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Freicoins hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Freicoin là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa.


DKK FRC
coinmill.com
5.00 280.208
10.00 560.415
20.00 1120.830
50.00 2802.075
100.00 5604.151
200.00 11,208.301
500.00 28,020.753
1000.00 56,041.506
2000.00 112,083.012
5000.00 280,207.529
10,000.00 560,415.058
20,000.00 1,120,830.116
50,000.00 2,802,075.289
100,000.00 5,604,150.578
200,000.00 11,208,301.155
500,000.00 28,020,752.889
1,000,000.00 56,041,505.777
DKK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
FRC DKK
coinmill.com
200.000 3.50
500.000 9.00
1000.000 17.75
2000.000 35.75
5000.000 89.25
10,000.000 178.50
20,000.000 357.00
50,000.000 892.25
100,000.000 1784.50
200,000.000 3568.75
500,000.000 8922.00
1,000,000.000 17,844.00
2,000,000.000 35,687.75
5,000,000.000 89,219.50
10,000,000.000 178,439.25
20,000,000.000 356,878.25
50,000,000.000 892,195.75
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ