Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Freicoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Tư 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Freicoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Freicoins hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Freicoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRC có 3 chữ số có nghĩa.


CYP FRC
coinmill.com
0.50 120.648
1.00 241.297
2.00 482.594
5.00 1206.485
10.00 2412.969
20.00 4825.939
50.00 12,064.846
100.00 24,129.693
200.00 48,259.386
500.00 120,648.464
1000.00 241,296.928
2000.00 482,593.857
5000.00 1,206,484.642
10,000.00 2,412,969.283
20,000.00 4,825,938.567
50,000.00 12,064,846.416
100,000.00 24,129,692.833
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
FRC CYP
coinmill.com
100.000 0.41
200.000 0.83
500.000 2.07
1000.000 4.14
2000.000 8.29
5000.000 20.72
10,000.000 41.44
20,000.000 82.89
50,000.000 207.21
100,000.000 414.43
200,000.000 828.85
500,000.000 2072.14
1,000,000.000 4144.27
2,000,000.000 8288.54
5,000,000.000 20,721.36
10,000,000.000 41,442.72
20,000,000.000 82,885.43
FRC tỷ lệ
23 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ