Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


FRC THB
coinmill.com
200.000 18.50
500.000 46.25
1000.000 92.50
2000.000 184.75
5000.000 462.00
10,000.000 924.00
20,000.000 1847.75
50,000.000 4619.50
100,000.000 9238.75
200,000.000 18,477.50
500,000.000 46,193.75
1,000,000.000 92,387.75
2,000,000.000 184,775.50
5,000,000.000 461,938.50
10,000,000.000 923,877.25
20,000,000.000 1,847,754.25
50,000,000.000 4,619,386.00
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
THB FRC
coinmill.com
20.00 216.479
50.00 541.197
100.00 1082.395
200.00 2164.790
500.00 5411.975
1000.00 10,823.949
2000.00 21,647.899
5000.00 54,119.747
10,000.00 108,239.495
20,000.00 216,478.990
50,000.00 541,197.475
100,000.00 1,082,394.950
200,000.00 2,164,789.899
500,000.00 5,411,974.748
1,000,000.00 10,823,949.497
2,000,000.00 21,647,898.994
5,000,000.00 54,119,747.485
THB tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ