Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


FRC ILS
coinmill.com
200.000 1.74
500.000 4.35
1000.000 8.70
2000.000 17.41
5000.000 43.52
10,000.000 87.05
20,000.000 174.10
50,000.000 435.24
100,000.000 870.48
200,000.000 1740.96
500,000.000 4352.39
1,000,000.000 8704.78
2,000,000.000 17,409.57
5,000,000.000 43,523.92
10,000,000.000 87,047.83
20,000,000.000 174,095.67
50,000,000.000 435,239.17
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
ILS FRC
coinmill.com
2.00 229.759
5.00 574.397
10.00 1148.794
20.00 2297.587
50.00 5743.968
100.00 11,487.937
200.00 22,975.873
500.00 57,439.684
1000.00 114,879.367
2000.00 229,758.735
5000.00 574,396.837
10,000.00 1,148,793.675
20,000.00 2,297,587.349
50,000.00 5,743,968.374
100,000.00 11,487,936.747
200,000.00 22,975,873.494
500,000.00 57,439,683.736
ILS tỷ lệ
12 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ