Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


FRC LYD
coinmill.com
200.000 0.087
500.000 0.219
1000.000 0.437
2000.000 0.875
5000.000 2.187
10,000.000 4.374
20,000.000 8.748
50,000.000 21.870
100,000.000 43.740
200,000.000 87.480
500,000.000 218.701
1,000,000.000 437.402
2,000,000.000 874.804
5,000,000.000 2187.009
10,000,000.000 4374.019
20,000,000.000 8748.037
50,000,000.000 21,870.093
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LYD FRC
coinmill.com
0.100 228.623
0.200 457.245
0.500 1143.114
1.000 2286.227
2.000 4572.454
5.000 11,431.136
10.000 22,862.272
20.000 45,724.543
50.000 114,311.358
100.000 228,622.715
200.000 457,245.431
500.000 1,143,113.577
1000.000 2,286,227.154
2000.000 4,572,454.307
5000.000 11,431,135.768
10,000.000 22,862,271.535
20,000.000 45,724,543.070
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ