Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 2 chữ số có nghĩa.


BZD LRD
coinmill.com
2.00 171.25
5.00 428.20
10.00 856.35
20.00 1712.75
50.00 4281.80
100.00 8563.65
200.00 17,127.25
500.00 42,818.20
1000.00 85,636.35
2000.00 171,272.75
5000.00 428,181.80
10,000.00 856,363.65
20,000.00 1,712,727.25
50,000.00 4,281,818.20
100,000.00 8,563,636.35
200,000.00 17,127,272.75
500,000.00 42,818,181.80
BZD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LRD BZD
coinmill.com
100.00 1.17
200.00 2.34
500.00 5.84
1000.00 11.68
2000.00 23.35
5000.00 58.39
10,000.00 116.77
20,000.00 233.55
50,000.00 583.86
100,000.00 1167.73
200,000.00 2335.46
500,000.00 5838.64
1,000,000.00 11,677.28
2,000,000.00 23,354.56
5,000,000.00 58,386.41
10,000,000.00 116,772.82
20,000,000.00 233,545.65
LRD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ