Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


BZD HNL
coinmill.com
1.00 12.05
2.00 24.10
5.00 60.25
10.00 120.50
20.00 241.00
50.00 602.50
100.00 1204.99
200.00 2409.99
500.00 6024.97
1000.00 12,049.93
2000.00 24,099.86
5000.00 60,249.66
10,000.00 120,499.31
20,000.00 240,998.62
50,000.00 602,496.56
100,000.00 1,204,993.12
200,000.00 2,409,986.24
BZD tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
HNL BZD
coinmill.com
20.00 1.66
50.00 4.15
100.00 8.30
200.00 16.60
500.00 41.49
1000.00 82.99
2000.00 165.98
5000.00 414.94
10,000.00 829.88
20,000.00 1659.76
50,000.00 4149.40
100,000.00 8298.80
200,000.00 16,597.61
500,000.00 41,494.01
1,000,000.00 82,988.03
2,000,000.00 165,976.05
5,000,000.00 414,940.13
HNL tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ