Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BZD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BZD YER
coinmill.com
2.00 234.260
5.00 585.650
10.00 1171.300
20.00 2342.600
50.00 5856.495
100.00 11,712.995
200.00 23,425.985
500.00 58,564.965
1000.00 117,129.930
2000.00 234,259.860
5000.00 585,649.645
10,000.00 1,171,299.290
20,000.00 2,342,598.580
50,000.00 5,856,496.445
100,000.00 11,712,992.890
200,000.00 23,425,985.780
500,000.00 58,564,964.445
BZD tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
YER BZD
coinmill.com
200.000 1.71
500.000 4.27
1000.000 8.54
2000.000 17.08
5000.000 42.69
10,000.000 85.38
20,000.000 170.75
50,000.000 426.88
100,000.000 853.75
200,000.000 1707.51
500,000.000 4268.76
1,000,000.000 8537.53
2,000,000.000 17,075.06
5,000,000.000 42,687.64
10,000,000.000 85,375.28
20,000,000.000 170,750.55
50,000,000.000 426,876.38
YER tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ