Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BZD YER
coinmill.com
1.00 125.120
2.00 250.240
5.00 625.600
10.00 1251.200
20.00 2502.395
50.00 6255.990
100.00 12,511.980
200.00 25,023.960
500.00 62,559.905
1000.00 125,119.810
2000.00 250,239.620
5000.00 625,599.050
10,000.00 1,251,198.095
20,000.00 2,502,396.195
50,000.00 6,255,990.485
100,000.00 12,511,980.970
200,000.00 25,023,961.940
BZD tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
YER BZD
coinmill.com
200.000 1.60
500.000 4.00
1000.000 7.99
2000.000 15.98
5000.000 39.96
10,000.000 79.92
20,000.000 159.85
50,000.000 399.62
100,000.000 799.23
200,000.000 1598.47
500,000.000 3996.17
1,000,000.000 7992.34
2,000,000.000 15,984.68
5,000,000.000 39,961.70
10,000,000.000 79,923.40
20,000,000.000 159,846.79
50,000,000.000 399,616.98
YER tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ