Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BZD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


BZD YER
coinmill.com
2.00 233.780
5.00 584.455
10.00 1168.910
20.00 2337.820
50.00 5844.550
100.00 11,689.105
200.00 23,378.205
500.00 58,445.515
1000.00 116,891.025
2000.00 233,782.050
5000.00 584,455.130
10,000.00 1,168,910.255
20,000.00 2,337,820.515
50,000.00 5,844,551.280
100,000.00 11,689,102.565
200,000.00 23,378,205.130
500,000.00 58,445,512.820
BZD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
YER BZD
coinmill.com
200.000 1.71
500.000 4.28
1000.000 8.55
2000.000 17.11
5000.000 42.77
10,000.000 85.55
20,000.000 171.10
50,000.000 427.75
100,000.000 855.50
200,000.000 1711.00
500,000.000 4277.49
1,000,000.000 8554.98
2,000,000.000 17,109.95
5,000,000.000 42,774.88
10,000,000.000 85,549.77
20,000,000.000 171,099.53
50,000,000.000 427,748.83
YER tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ