Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


BZD MGA
coinmill.com
1.00 1785
2.00 3569
5.00 8923
10.00 17,846
20.00 35,691
50.00 89,229
100.00 178,457
200.00 356,915
500.00 892,286
1000.00 1,784,573
2000.00 3,569,146
5000.00 8,922,864
10,000.00 17,845,729
20,000.00 35,691,458
50,000.00 89,228,645
100,000.00 178,457,289
200,000.00 356,914,579
BZD tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
MGA BZD
coinmill.com
2000 1.12
5000 2.80
10,000 5.60
20,000 11.21
50,000 28.02
100,000 56.04
200,000 112.07
500,000 280.18
1,000,000 560.36
2,000,000 1120.72
5,000,000 2801.79
10,000,000 5603.58
20,000,000 11,207.16
50,000,000 28,017.91
100,000,000 56,035.82
200,000,000 112,071.63
500,000,000 280,179.08
MGA tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ