Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BZD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


BZD MGA
coinmill.com
2.00 4545
5.00 11,361
10.00 22,723
20.00 45,445
50.00 113,614
100.00 227,227
200.00 454,455
500.00 1,136,137
1000.00 2,272,274
2000.00 4,544,548
5000.00 11,361,371
10,000.00 22,722,741
20,000.00 45,445,483
50,000.00 113,613,707
100,000.00 227,227,414
200,000.00 454,454,829
500,000.00 1,136,137,072
BZD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
MGA BZD
coinmill.com
5000 2.20
10,000 4.40
20,000 8.80
50,000 22.00
100,000 44.01
200,000 88.02
500,000 220.04
1,000,000 440.09
2,000,000 880.18
5,000,000 2200.44
10,000,000 4400.88
20,000,000 8801.75
50,000,000 22,004.39
100,000,000 44,008.77
200,000,000 88,017.55
500,000,000 220,043.87
1,000,000,000 440,087.74
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ