Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BZD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


BZD MGA
coinmill.com
2.00 4372
5.00 10,929
10.00 21,858
20.00 43,715
50.00 109,288
100.00 218,577
200.00 437,153
500.00 1,092,883
1000.00 2,185,766
2000.00 4,371,532
5000.00 10,928,830
10,000.00 21,857,660
20,000.00 43,715,320
50,000.00 109,288,299
100,000.00 218,576,598
200,000.00 437,153,197
500,000.00 1,092,882,992
BZD tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
MGA BZD
coinmill.com
5000 2.29
10,000 4.58
20,000 9.15
50,000 22.88
100,000 45.75
200,000 91.50
500,000 228.75
1,000,000 457.51
2,000,000 915.01
5,000,000 2287.53
10,000,000 4575.06
20,000,000 9150.11
50,000,000 22,875.28
100,000,000 45,750.55
200,000,000 91,501.10
500,000,000 228,752.76
1,000,000,000 457,505.52
MGA tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ