Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và DiamondCoins được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoinss hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa.


BZD DMD
coinmill.com
1.00 1.6554
2.00 3.3108
5.00 8.2770
10.00 16.5541
20.00 33.1081
50.00 82.7703
100.00 165.5406
200.00 331.0811
500.00 827.7028
1000.00 1655.4057
2000.00 3310.8114
5000.00 8277.0284
10,000.00 16,554.0568
20,000.00 33,108.1135
50,000.00 82,770.2839
100,000.00 165,540.5677
200,000.00 331,081.1354
BZD tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
DMD BZD
coinmill.com
2.0000 1.21
5.0000 3.02
10.0000 6.04
20.0000 12.08
50.0000 30.20
100.0000 60.41
200.0000 120.82
500.0000 302.04
1000.0000 604.08
2000.0000 1208.16
5000.0000 3020.41
10,000.0000 6040.82
20,000.0000 12,081.63
50,000.0000 30,204.08
100,000.0000 60,408.15
200,000.0000 120,816.31
500,000.0000 302,040.77
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ