Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


BZD LKR
coinmill.com
1.00 101
2.00 202
5.00 504
10.00 1008
20.00 2015
50.00 5038
100.00 10,075
200.00 20,151
500.00 50,377
1000.00 100,755
2000.00 201,510
5000.00 503,775
10,000.00 1,007,549
20,000.00 2,015,099
50,000.00 5,037,746
100,000.00 10,075,493
200,000.00 20,150,986
BZD tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
LKR BZD
coinmill.com
200 1.99
500 4.96
1000 9.93
2000 19.85
5000 49.63
10,000 99.25
20,000 198.50
50,000 496.25
100,000 992.51
200,000 1985.01
500,000 4962.54
1,000,000 9925.07
2,000,000 19,850.15
5,000,000 49,625.36
10,000,000 99,250.73
20,000,000 198,501.45
50,000,000 496,253.63
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ