Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Dollar Belize được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Belize trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belize đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BZD có 4 chữ số có nghĩa.


BIF BZD
coinmill.com
2000 1.34
5000 3.35
10,000 6.70
20,000 13.41
50,000 33.52
100,000 67.04
200,000 134.08
500,000 335.21
1,000,000 670.41
2,000,000 1340.83
5,000,000 3352.07
10,000,000 6704.14
20,000,000 13,408.28
50,000,000 33,520.70
100,000,000 67,041.40
200,000,000 134,082.81
500,000,000 335,207.02
BIF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
BZD BIF
coinmill.com
2.00 2983
5.00 7458
10.00 14,916
20.00 29,832
50.00 74,581
100.00 149,162
200.00 298,323
500.00 745,808
1000.00 1,491,616
2000.00 2,983,231
5000.00 7,458,078
10,000.00 14,916,155
20,000.00 29,832,311
50,000.00 74,580,777
100,000.00 149,161,554
200,000.00 298,323,108
500,000.00 745,807,771
BZD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ