Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BZD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


BZD KHR
coinmill.com
2.00 4000
5.00 10,100
10.00 20,200
20.00 40,400
50.00 101,000
100.00 202,000
200.00 404,100
500.00 1,010,200
1000.00 2,020,300
2000.00 4,040,700
5000.00 10,101,600
10,000.00 20,203,300
20,000.00 40,406,600
50,000.00 101,016,500
100,000.00 202,033,000
200,000.00 404,065,900
500,000.00 1,010,164,800
BZD tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
KHR BZD
coinmill.com
5000 2.47
10,000 4.95
20,000 9.90
50,000 24.75
100,000 49.50
200,000 98.99
500,000 247.48
1,000,000 494.97
2,000,000 989.94
5,000,000 2474.84
10,000,000 4949.69
20,000,000 9899.37
50,000,000 24,748.44
100,000,000 49,496.87
200,000,000 98,993.74
500,000,000 247,484.36
1,000,000,000 494,968.72
KHR tỷ lệ
4 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ