Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


BZD KHR
coinmill.com
1.00 2000
2.00 4100
5.00 10,200
10.00 20,300
20.00 40,600
50.00 101,600
100.00 203,200
200.00 406,400
500.00 1,016,100
1000.00 2,032,200
2000.00 4,064,400
5000.00 10,161,100
10,000.00 20,322,200
20,000.00 40,644,400
50,000.00 101,611,000
100,000.00 203,222,000
200,000.00 406,443,900
BZD tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
KHR BZD
coinmill.com
5000 2.46
10,000 4.92
20,000 9.84
50,000 24.60
100,000 49.21
200,000 98.41
500,000 246.04
1,000,000 492.07
2,000,000 984.15
5,000,000 2460.36
10,000,000 4920.73
20,000,000 9841.46
50,000,000 24,603.64
100,000,000 49,207.28
200,000,000 98,414.56
500,000,000 246,036.40
1,000,000,000 492,072.80
KHR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ