Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi FlutterCoin và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlutterCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc FlutterCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


FLT NGN
coinmill.com
1000.00 180
2000.00 359
5000.00 898
10,000.00 1796
20,000.00 3591
50,000.00 8979
100,000.00 17,957
200,000.00 35,914
500,000.00 89,786
1,000,000.00 179,572
2,000,000.00 359,144
5,000,000.00 897,861
10,000,000.00 1,795,721
20,000,000.00 3,591,442
50,000,000.00 8,978,605
100,000,000.00 17,957,211
200,000,000.00 35,914,421
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018
NGN FLT
coinmill.com
200 1113.76
500 2784.40
1000 5568.79
2000 11,137.59
5000 27,843.97
10,000 55,687.94
20,000 111,375.87
50,000 278,439.68
100,000 556,879.36
200,000 1,113,758.73
500,000 2,784,396.82
1,000,000 5,568,793.63
2,000,000 11,137,587.26
5,000,000 27,843,968.16
10,000,000 55,687,936.32
20,000,000 111,375,872.64
50,000,000 278,439,681.59
NGN tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ