Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Unidad De Inversion và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Mexico Unidad De đảo để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2024 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV NGN
coinmill.com
2 449
5 1123
10 2247
20 4494
50 11,234
100 22,469
200 44,937
500 112,344
1000 224,687
2000 449,375
5000 1,123,437
10,000 2,246,873
20,000 4,493,746
50,000 11,234,366
100,000 22,468,732
200,000 44,937,464
500,000 112,343,661
MXV tỷ lệ
16 tháng Tư 2024
NGN MXV
coinmill.com
500 2
1000 4
2000 9
5000 22
10,000 45
20,000 89
50,000 223
100,000 445
200,000 890
500,000 2225
1,000,000 4451
2,000,000 8901
5,000,000 22,253
10,000,000 44,506
20,000,000 89,013
50,000,000 222,531
100,000,000 445,063
NGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ