Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Liberia Dollar và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Liberia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LRD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 2 chữ số có nghĩa.


LRD NGN
coinmill.com
100.00 763
200.00 1527
500.00 3816
1000.00 7633
2000.00 15,265
5000.00 38,164
10,000.00 76,327
20,000.00 152,655
50,000.00 381,636
100,000.00 763,273
200,000.00 1,526,545
500,000.00 3,816,364
1,000,000.00 7,632,727
2,000,000.00 15,265,455
5,000,000.00 38,163,636
10,000,000.00 76,327,273
20,000,000.00 152,654,545
LRD tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
NGN LRD
coinmill.com
1000 131.00
2000 262.05
5000 655.05
10,000 1310.15
20,000 2620.30
50,000 6550.75
100,000 13,101.50
200,000 26,202.95
500,000 65,507.40
1,000,000 131,014.75
2,000,000 262,029.55
5,000,000 655,073.85
10,000,000 1,310,147.70
20,000,000 2,620,295.40
50,000,000 6,550,738.45
100,000,000 13,101,476.90
200,000,000 26,202,953.80
NGN tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ