Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nigeria naira và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Nigeria Nairas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NGN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NGN XPT
coinmill.com
1000 1354.523
2000 2709.046
5000 6772.616
10,000 13,545.232
20,000 27,090.465
50,000 67,726.161
100,000 135,452.323
200,000 270,904.645
500,000 677,261.614
1,000,000 1,354,523.227
2,000,000 2,709,046.455
5,000,000 6,772,616.137
10,000,000 13,545,232.274
20,000,000 27,090,464.548
50,000,000 67,726,161.369
100,000,000 135,452,322.738
200,000,000 270,904,645.477
NGN tỷ lệ
26 tháng Chín 2026
XPT NGN
coinmill.com
1000.000 738
2000.000 1477
5000.000 3691
10,000.000 7383
20,000.000 14,765
50,000.000 36,913
100,000.000 73,827
200,000.000 147,653
500,000.000 369,134
1,000,000.000 738,267
2,000,000.000 1,476,534
5,000,000.000 3,691,336
10,000,000.000 7,382,671
20,000,000.000 14,765,343
50,000,000.000 36,913,357
100,000,000.000 73,826,715
200,000,000.000 147,653,430
XPT tỷ lệ
26 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ