Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nigeria naira và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Nigeria Nairas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Ký hiệu USD có thể được viết $. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


NGN USD
coinmill.com
500 1.08
1000 2.17
2000 4.33
5000 10.83
10,000 21.66
20,000 43.33
50,000 108.31
100,000 216.63
200,000 433.26
500,000 1083.14
1,000,000 2166.28
2,000,000 4332.57
5,000,000 10,831.41
10,000,000 21,662.83
20,000,000 43,325.65
50,000,000 108,314.13
100,000,000 216,628.26
NGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
USD NGN
coinmill.com
0.50 231
1.00 462
2.00 923
5.00 2308
10.00 4616
20.00 9232
50.00 23,081
100.00 46,162
200.00 92,324
500.00 230,810
1000.00 461,620
2000.00 923,241
5000.00 2,308,101
10,000.00 4,616,203
20,000.00 9,232,406
50,000.00 23,081,014
100,000.00 46,162,028
USD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ