Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 5 chữ số có nghĩa.


BWP NGN
coinmill.com
10.00 350
20.00 700
50.00 1750
100.00 3499
200.00 6998
500.00 17,496
1000.00 34,992
2000.00 69,983
5000.00 174,958
10,000.00 349,917
20,000.00 699,834
50,000.00 1,749,585
100,000.00 3,499,170
200,000.00 6,998,340
500,000.00 17,495,850
1,000,000.00 34,991,699
2,000,000.00 69,983,398
BWP tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
NGN BWP
coinmill.com
500 14.29
1000 28.58
2000 57.16
5000 142.89
10,000 285.78
20,000 571.56
50,000 1428.91
100,000 2857.82
200,000 5715.64
500,000 14,289.10
1,000,000 28,578.21
2,000,000 57,156.41
5,000,000 142,891.03
10,000,000 285,782.06
20,000,000 571,564.13
50,000,000 1,428,910.32
100,000,000 2,857,820.64
NGN tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ