Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 3 chữ số có nghĩa.


MKD NGN
coinmill.com
50.0 1248
100.0 2495
200.0 4991
500.0 12,477
1000.0 24,954
2000.0 49,909
5000.0 124,772
10,000.0 249,545
20,000.0 499,089
50,000.0 1,247,723
100,000.0 2,495,446
200,000.0 4,990,893
500,000.0 12,477,231
1,000,000.0 24,954,463
2,000,000.0 49,908,925
5,000,000.0 124,772,313
10,000,000.0 249,544,627
MKD tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
NGN MKD
coinmill.com
1000 40.0
2000 80.0
5000 200.5
10,000 400.5
20,000 801.5
50,000 2003.5
100,000 4007.5
200,000 8014.5
500,000 20,036.5
1,000,000 40,073.0
2,000,000 80,146.0
5,000,000 200,365.0
10,000,000 400,730.0
20,000,000 801,460.0
50,000,000 2,003,649.5
100,000,000 4,007,299.5
200,000,000 8,014,598.5
NGN tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ