Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Macedonia Denar và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Macedonia Denars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 5 chữ số có nghĩa.


MKD NGN
coinmill.com
50.0 378
100.0 757
200.0 1514
500.0 3784
1000.0 7568
2000.0 15,136
5000.0 37,840
10,000.0 75,679
20,000.0 151,359
50,000.0 378,397
100,000.0 756,794
200,000.0 1,513,588
500,000.0 3,783,970
1,000,000.0 7,567,939
2,000,000.0 15,135,879
5,000,000.0 37,839,697
10,000,000.0 75,679,395
MKD tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
NGN MKD
coinmill.com
500 66.0
1000 132.0
2000 264.5
5000 660.5
10,000 1321.5
20,000 2642.5
50,000 6607.0
100,000 13,213.5
200,000 26,427.5
500,000 66,068.0
1,000,000 132,136.5
2,000,000 264,272.5
5,000,000 660,682.0
10,000,000 1,321,363.5
20,000,000 2,642,727.5
50,000,000 6,606,818.0
100,000,000 13,213,636.5
NGN tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ