Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nigeria naira và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Nigeria Nairas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi NGN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


NGN VEF
coinmill.com
1000 192,361
2000 384,722
5000 961,806
10,000 1,923,611
20,000 3,847,222
50,000 9,618,056
100,000 19,236,111
200,000 38,472,222
500,000 96,180,556
1,000,000 192,361,111
2,000,000 384,722,222
5,000,000 961,805,556
10,000,000 1,923,611,111
20,000,000 3,847,222,222
50,000,000 9,618,055,556
100,000,000 19,236,111,111
200,000,000 38,472,222,222
NGN tỷ lệ
26 tháng Chín 2026
VEF NGN
coinmill.com
200,000 1040
500,000 2599
1,000,000 5199
2,000,000 10,397
5,000,000 25,993
10,000,000 51,986
20,000,000 103,971
50,000,000 259,928
100,000,000 519,856
200,000,000 1,039,711
500,000,000 2,599,278
1,000,000,000 5,198,556
2,000,000,000 10,397,112
5,000,000,000 25,992,780
10,000,000,000 51,985,560
20,000,000,000 103,971,119
50,000,000,000 259,927,798
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ