Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Honduras Lempira và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Honduras Lempiras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 2 chữ số có nghĩa.


HNL NGN
coinmill.com
20.00 996
50.00 2491
100.00 4982
200.00 9964
500.00 24,909
1000.00 49,818
2000.00 99,636
5000.00 249,091
10,000.00 498,182
20,000.00 996,364
50,000.00 2,490,909
100,000.00 4,981,818
200,000.00 9,963,636
500,000.00 24,909,091
1,000,000.00 49,818,182
2,000,000.00 99,636,364
5,000,000.00 249,090,909
HNL tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
NGN HNL
coinmill.com
1000 20.07
2000 40.15
5000 100.36
10,000 200.73
20,000 401.46
50,000 1003.65
100,000 2007.30
200,000 4014.60
500,000 10,036.50
1,000,000 20,072.99
2,000,000 40,145.99
5,000,000 100,364.96
10,000,000 200,729.93
20,000,000 401,459.85
50,000,000 1,003,649.64
100,000,000 2,007,299.27
200,000,000 4,014,598.54
NGN tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ