Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nigeria naira và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Nigeria Nairas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NGN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


NGN SYP
coinmill.com
1000 92.00
2000 184.00
5000 459.75
10,000 919.75
20,000 1839.50
50,000 4598.75
100,000 9197.25
200,000 18,394.75
500,000 45,986.50
1,000,000 91,973.25
2,000,000 183,946.50
5,000,000 459,866.25
10,000,000 919,732.50
20,000,000 1,839,465.00
50,000,000 4,598,662.25
100,000,000 9,197,324.50
200,000,000 18,394,648.75
NGN tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
SYP NGN
coinmill.com
100.00 1087
200.00 2175
500.00 5436
1000.00 10,873
2000.00 21,745
5000.00 54,364
10,000.00 108,727
20,000.00 217,455
50,000.00 543,636
100,000.00 1,087,273
200,000.00 2,174,545
500,000.00 5,436,364
1,000,000.00 10,872,727
2,000,000.00 21,745,455
5,000,000.00 54,363,636
10,000,000.00 108,727,273
20,000,000.00 217,454,545
SYP tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ