Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 3 chữ số có nghĩa.


BGN NGN
coinmill.com
1.00 778
2.00 1556
5.00 3891
10.00 7781
20.00 15,563
50.00 38,907
100.00 77,813
200.00 155,626
500.00 389,066
1000.00 778,132
2000.00 1,556,264
5000.00 3,890,660
10,000.00 7,781,320
20,000.00 15,562,640
50,000.00 38,906,600
100,000.00 77,813,201
200,000.00 155,626,401
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
NGN BGN
coinmill.com
1000 1.29
2000 2.57
5000 6.43
10,000 12.85
20,000 25.70
50,000 64.26
100,000 128.51
200,000 257.03
500,000 642.56
1,000,000 1285.13
2,000,000 2570.26
5,000,000 6425.64
10,000,000 12,851.29
20,000,000 25,702.58
50,000,000 64,256.45
100,000,000 128,512.90
200,000,000 257,025.80
NGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ