Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 3 chữ số có nghĩa.


BGN NGN
coinmill.com
1.00 774
2.00 1547
5.00 3868
10.00 7737
20.00 15,473
50.00 38,683
100.00 77,366
200.00 154,732
500.00 386,830
1000.00 773,661
2000.00 1,547,321
5000.00 3,868,303
10,000.00 7,736,606
20,000.00 15,473,211
50,000.00 38,683,028
100,000.00 77,366,055
200,000.00 154,732,110
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
NGN BGN
coinmill.com
1000 1.29
2000 2.59
5000 6.46
10,000 12.93
20,000 25.85
50,000 64.63
100,000 129.26
200,000 258.51
500,000 646.28
1,000,000 1292.56
2,000,000 2585.11
5,000,000 6462.78
10,000,000 12,925.57
20,000,000 25,851.13
50,000,000 64,627.83
100,000,000 129,255.65
200,000,000 258,511.31
NGN tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ