Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 3 chữ số có nghĩa.


IRR NGN
coinmill.com
1,000,000 957
2,000,000 1913
5,000,000 4783
10,000,000 9567
20,000,000 19,134
50,000,000 47,834
100,000,000 95,668
200,000,000 191,336
500,000,000 478,339
1,000,000,000 956,679
2,000,000,000 1,913,357
5,000,000,000 4,783,394
10,000,000,000 9,566,787
20,000,000,000 19,133,574
50,000,000,000 47,833,935
100,000,000,000 95,667,870
200,000,000,000 191,335,740
IRR tỷ lệ
26 tháng Chín 2026
NGN IRR
coinmill.com
1000 1,045,285
2000 2,090,565
5000 5,226,415
10,000 10,452,830
20,000 20,905,660
50,000 52,264,150
100,000 104,528,300
200,000 209,056,605
500,000 522,641,510
1,000,000 1,045,283,020
2,000,000 2,090,566,040
5,000,000 5,226,415,095
10,000,000 10,452,830,190
20,000,000 20,905,660,375
50,000,000 52,264,150,945
100,000,000 104,528,301,885
200,000,000 209,056,603,775
NGN tỷ lệ
26 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ