Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 3 chữ số có nghĩa.


ERN NGN
coinmill.com
10.00 887
20.00 1774
50.00 4435
100.00 8870
200.00 17,740
500.00 44,350
1000.00 88,700
2000.00 177,401
5000.00 443,502
10,000.00 887,004
20,000.00 1,774,007
50,000.00 4,435,018
100,000.00 8,870,036
200,000.00 17,740,072
500,000.00 44,350,181
1,000,000.00 88,700,361
2,000,000.00 177,400,722
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
NGN ERN
coinmill.com
1000 11.27
2000 22.55
5000 56.37
10,000 112.74
20,000 225.48
50,000 563.70
100,000 1127.39
200,000 2254.78
500,000 5636.96
1,000,000 11,273.91
2,000,000 22,547.82
5,000,000 56,369.56
10,000,000 112,739.11
20,000,000 225,478.23
50,000,000 563,695.56
100,000,000 1,127,391.13
200,000,000 2,254,782.25
NGN tỷ lệ
26 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ