Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nigeria naira và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Nigeria Nairas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


NGN VEN
coinmill.com
500 0.7463
1000 1.4926
2000 2.9851
5000 7.4628
10,000 14.9255
20,000 29.8510
50,000 74.6276
100,000 149.2552
200,000 298.5105
500,000 746.2762
1,000,000 1492.5523
2,000,000 2985.1046
5,000,000 7462.7616
10,000,000 14,925.5232
20,000,000 29,851.0464
50,000,000 74,627.6160
100,000,000 149,255.2319
NGN tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
VEN NGN
coinmill.com
0.5000 335
1.0000 670
2.0000 1340
5.0000 3350
10.0000 6700
20.0000 13,400
50.0000 33,500
100.0000 66,999
200.0000 133,999
500.0000 334,997
1000.0000 669,993
2000.0000 1,339,987
5000.0000 3,349,966
10,000.0000 6,699,933
20,000.0000 13,399,865
50,000.0000 33,499,663
100,000.0000 66,999,326
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ