Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nigeria naira và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Nigeria Nairas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


NGN VEN
coinmill.com
500 0.6923
1000 1.3847
2000 2.7693
5000 6.9233
10,000 13.8466
20,000 27.6931
50,000 69.2328
100,000 138.4657
200,000 276.9314
500,000 692.3285
1,000,000 1384.6570
2,000,000 2769.3139
5,000,000 6923.2849
10,000,000 13,846.5697
20,000,000 27,693.1394
50,000,000 69,232.8485
100,000,000 138,465.6971
NGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
VEN NGN
coinmill.com
0.5000 361
1.0000 722
2.0000 1444
5.0000 3611
10.0000 7222
20.0000 14,444
50.0000 36,110
100.0000 72,220
200.0000 144,440
500.0000 361,100
1000.0000 722,201
2000.0000 1,444,401
5000.0000 3,611,003
10,000.0000 7,222,005
20,000.0000 14,444,011
50,000.0000 36,110,027
100,000.0000 72,220,053
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ