Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GEL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


GEL NGN
coinmill.com
2.00 361
5.00 903
10.00 1806
20.00 3612
50.00 9029
100.00 18,058
200.00 36,116
500.00 90,291
1000.00 180,581
2000.00 361,163
5000.00 902,907
10,000.00 1,805,813
20,000.00 3,611,626
50,000.00 9,029,066
100,000.00 18,058,132
200,000.00 36,116,265
500,000.00 90,290,662
GEL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NGN GEL
coinmill.com
500 2.77
1000 5.54
2000 11.08
5000 27.69
10,000 55.38
20,000 110.75
50,000 276.88
100,000 553.77
200,000 1107.53
500,000 2768.84
1,000,000 5537.67
2,000,000 11,075.34
5,000,000 27,688.36
10,000,000 55,376.71
20,000,000 110,753.42
50,000,000 276,883.56
100,000,000 553,767.12
NGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ