Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GEL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 3 chữ số có nghĩa.


GEL NGN
coinmill.com
2.00 1001
5.00 2502
10.00 5004
20.00 10,007
50.00 25,018
100.00 50,036
200.00 100,072
500.00 250,181
1000.00 500,361
2000.00 1,000,722
5000.00 2,501,805
10,000.00 5,003,610
20,000.00 10,007,220
50,000.00 25,018,051
100,000.00 50,036,101
200,000.00 100,072,202
500,000.00 250,180,505
GEL tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
NGN GEL
coinmill.com
1000 2.00
2000 4.00
5000 9.99
10,000 19.99
20,000 39.97
50,000 99.93
100,000 199.86
200,000 399.71
500,000 999.28
1,000,000 1998.56
2,000,000 3997.11
5,000,000 9992.78
10,000,000 19,985.57
20,000,000 39,971.14
50,000,000 99,927.85
100,000,000 199,855.70
200,000,000 399,711.40
NGN tỷ lệ
22 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ